|
LIB_DN: DTH [ Rỗi ] Sơ đồ DTH1123-5 LIB_XM: MV [ Rỗi ] Sơ đồ MV25334-51, MV25353-4, MV29806-55 LIB_XM: TK [ Rỗi ] Sơ đồ TK21333-9, TK22419 LIB_XM: TRB [ Rỗi ] Sơ đồ TRB0090
|
| Tổng số bản: 82
|
| Số bản rỗi: 82 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|