| 1 |  | Cây gỗ rừng miền Bắc Việt Nam. Tập 1 / Nguyễn Xuân Dũng... [và những người khác] . - Hà Nội : Nông thôn, 1981. - 214 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: GT16363, GT17072, GT17073, TK08005696, TK08005697 Chỉ số phân loại: 634.9 |
| 2 |  | Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và tính đa dạng loài thực vật của một số kiểu rừng thứ sinh nhiệt đới tại công ty lâm nghiệp Quảng Tín huyện Tuy Đức tỉnh Đắck Nông. / Nguyễn Xuân Dũng; GVHD; Hoàng Kim Ngũ . - 2010. - 50 tr. ; 30 cm. + Phụ biểu Thông tin xếp giá: LV7270 Chỉ số phân loại: 634.9 |
| 3 |  | Nghiên cứu khả năng làm việc của máy kéo MTZ -50 liên hợp với máy đào mương để phục vụ tưới tiêu cho hoa màu ở Đồng Bằng Sông Cửu Long / Nguyễn Xuân Dũng; GVHD: Nguyễn Nhật Chiêu . - 2011. - 57 tr. ; 29 cm Thông tin xếp giá: THS1418 Chỉ số phân loại: 631 |
| 4 |  | PROSEA: Plant Resources of South-East Asia No 19, Essential-oil plants / L.P.A Oyen, Nguyen Xuan Dung (Editors) . - Leiden : Backhuys, 1999. - 277 p. ; 26 cm Thông tin xếp giá: NV2999 Chỉ số phân loại: 582 |
| 5 |  | Vietnam Forest Trees / Nguyễn Ngọc Chính... [và những người khác] . - Second Edition. - Hà Nội : Forest Inventory and Planning Institute, 2009. - LIV p. 795 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: TK09010156-TK09010159, TK09010161, TK09010163, TK09010165-TK09010167, TK09010170, TK09010171, VL1221-VL1226, VL1494, VL473 Chỉ số phân loại: 570.9597 |
|