| 1 |  | Giáo trình Triết học Mác - Lênin : (Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị) / Phạm Văn Đức... [và những người khác] . - Tái bản có sửa chữa, bổ sung theo Văn kiện Đại hội lần thứ XIV của Đảng. - Hà Nội : Chính trị Quốc gia Sự thật, 2026. - 460 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: DMV0201-DMV0268, DTH0009, DTH0010, GT23189-GT23193, MV62883-MV63007 Chỉ số phân loại: 335.4110711 |
| 2 |  | Giáo trình triết học Mác - Lênin: (Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị) / Phạm Văn Đức... [và những người khác] . - Hà Nội : Chính trị Quốc gia Sự thật, 2021. - 496 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: DMV0269-DMV0324, DTH0011, GT22736-GT22740, MV52345-MV52347, MV52349-MV52353, MV52355-MV52359, MV52362, MV52363, MV52365-MV52368, MV52370-MV52376, MV52378, MV52382-MV52391, MV52393, MV52395-MV52409, MV52411-MV52416, MV52418-MV52432, MV52434-MV52441, MV52444, MV52447, MV52450-MV52453, MV52455, MV52456, MV52458-MV52461, MV52463-MV52470, MV52472, MV52473, MV52475-MV52487, MV52489-MV52500, MV52502, MV52503, MV52506, MV52509-MV52521, MV52523-MV52525, MV52527-MV52529, MV52531, MV52533-MV52537, MV54624-MV54638, MV54640-MV54642, MV54644-MV54648, MV54650, MV54651, MV54653, MV54656-MV54669, MV54672-MV54679, MV54681-MV54686, MV54688, MV54689, MV54691, MV54693-MV54696, MV54698, MV54699, MV54701-MV54704, MV54708-MV54714, MV54716-MV54721, MV54723 Chỉ số phân loại: 335.4110711 |
| 3 |  | Học tập theo phong cách tư duy Hồ Chí Minh / Trần Văn Phòng (chủ biên),... [và những người khác] . - . - Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2001. - 231 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: TK08004285-TK08004287, TK18260-TK18264 Chỉ số phân loại: 335.4346 |
| 4 |  | Thiết kế nội thất showroom thời trang : Khóa luận tốt nghiệp / Trần Văn Phong; GVHD: Trần Đức Thiện . - 2016. - 40 tr.; Phụ lục, 30 cm Thông tin xếp giá: LV12771 Chỉ số phân loại: 729 |
|