KẾT QUẢ TÌM KIẾM
Tìm thấy  9  biểu ghi Tải biểu ghi
1  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1Chinh phục kỳ thi Trung học phổ thông Toán - Văn - Anh / Lại Tiến Minh... [và những người khác] . - Tái bản lần thứ 1. - Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2020. - 157 tr. ; 27 cm( Tủ sách VTV7 )
  • Thông tin xếp giá: TK27522, TK27523
  • Chỉ số phân loại: 001.076
  • 2Chinh phục môn toán! : Số học, giải phương trình và hơn thế nữa! / Danica Mckellar; Lê Liên Hương dịch . - Hà Nội : Thế giới; Công ty Sách Alpha, 2021. - 415 tr. : Minh họa ; 24 cm( Teen girl học toán )
  • Thông tin xếp giá: DTH0061
  • Chỉ số phân loại: 513
  • 3Giáo trình Phương pháp tính / Hà Thị Ngọc Yến, Nguyễn Phương Thùy, Vương Mai Phương . - Hà Nội : Bách khoa Hà Nội, 2022. - 156 tr. ; 24 cm + hình vẽ, bảng
  • Thông tin xếp giá: TK27949-TK27958
  • Chỉ số phân loại: 515.0711
  • 4Giáo trình toán = Ananyse 4 : Giáo trình và 500 bài tập có lời giải. Tập 4, Giải tích 4 / Jean - Marie Monier; Người dịch: Đoàn Quỳnh, Lý Hoàng Tú . - Tái bản lần thứ 3. - Hà Nội : Giáo dục VIệt Nam, 2009. - 606 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: TK15205-TK15209
  • Chỉ số phân loại: 515
  • 5Hướng trong hình học phẳng / Nguyễn Minh Hà . - Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2019. - 127 tr. : hình vẽ ; 24 cm
  • Chỉ số phân loại: 516.22
  • 6Phần mềm toán cho kỹ sư / Tôn Tích Ái . - In lần thứ 2. - H. : ĐH quốc gia HN, 2005. - 365tr. ; 20,5cm
  • Thông tin xếp giá: TK08000863-TK08000867, TK08000896-TK08000900
  • Chỉ số phân loại: 510.0285
  • 7Phương pháp tính / Phạm Phú Triêm . - Hà Nội : Nông nghiệp, 2005. - 127 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: TK28377-TK28381
  • Chỉ số phân loại: 515
  • 8Toán chuyên đề : Hàm đặc biệt, Biến đổi Laplace; Giải tích Fourier; Phương trình đạo hàm riêng/ Phan Quốc Khánh . - TP.HCM : Đại học Quốc gia, 2000. - 366tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: GT15468, GT15469
  • Chỉ số phân loại: 510
  • 9Toán học có dáng hình / Danica Mckellar; Nguyễn Trung Đức và công sự dịch . - Hà Nội : Thế giới; Công ty Sách Alpha, 2021. - 462 tr. : Minh hoạ ; 24 cm( Teen girl học toán )
  • Thông tin xếp giá: DTH0067
  • Chỉ số phân loại: 516