|
LIB_DN: DTH [ Rỗi ] Sơ đồ DTH1243-5 LIB_XM: MV [ Rỗi ] Sơ đồ MV30338, MV30340-69, MV30371-6, MV30378-82, MV33549-57 LIB_XM: TK [ Rỗi ] Sơ đồ TK21264-6, TK21270-3 LIB_XM: TRB [ Rỗi ] Sơ đồ TRB0098
|
| Tổng số bản: 62
|
| Số bản rỗi: 60 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|